📜 Chi tiết mọi giao dịch
Tổng giao dịch
34
Theo bộ lọc hiện tại
Tổng tiền giao dịch
4,657,793,000
Tổng số tiền quẹt
Sau phí công ty
4,595,570,488
Số tiền công ty cần trả
Cty đã chuyển
0
Tiền nhận từ công ty
Chênh lệch Cty
-4,595,570,488
Đã nhận trừ sau phí công ty
Lãi/Lỗ
-6,905,298
Tổng lãi lỗ theo bộ lọc
Kiểm tra lô theo máy POS
Theo bộ lọc hiện tại
Không phát hiện lô trùng hoặc lô thiếu theo máy POS.
Báo cáo theo Chủ POS
Theo bộ lọc hiện tại
Chủ POS Tổng GD Tổng quẹt Lãi/Lỗ Sau phí khách Thực chuyển Còn lại
TOÀN TIỆP 10 1,317,668,000 -2,595,618 1,302,418,706 1,302,414,000 4,706
TRUNG HP 3 793,109,000 -1,610,130 783,782,903 800,000,000 -16,217,097
THẮNG TRÀ 2 757,794,000 -1,214,730 748,399,614 400,455,000 347,944,614
HOÀNG ĐAN 6 430,198,000 -730,400 425,387,824 425,387,000 824
MINH TUẤN 3 355,020,000 -754,420 350,911,588 350,912,000 -412
TAI 1 274,749,000 0 271,397,062 271,397,000 62
CƯƠNG THỦY 3 249,575,000 0 246,530,185 58,853,000 187,677,185
TRUNG BẠN TOÀN 1 199,980,000 0 197,540,244 150,000,000 47,540,244
DŨNG TRUNG 2 139,500,000 0 137,798,100 0 137,798,100
THIỆN QUÂN 1 100,000,000 0 98,600,000 0 98,600,000
MINH ĐỨC 1 21,201,000 -0 20,942,348 0 20,942,348
TÙNG 1 18,999,000 0 18,767,212 18,767,000 212
TOÀN TIỆP
10 giao dịch
Tổng quẹt
1,317,668,000
Lãi/Lỗ
-2,595,618
Sau phí khách
1,302,418,706
Thực chuyển
1,302,414,000
Còn lại
4,706
TRUNG HP
3 giao dịch
Tổng quẹt
793,109,000
Lãi/Lỗ
-1,610,130
Sau phí khách
783,782,903
Thực chuyển
800,000,000
Còn lại
-16,217,097
THẮNG TRÀ
2 giao dịch
Tổng quẹt
757,794,000
Lãi/Lỗ
-1,214,730
Sau phí khách
748,399,614
Thực chuyển
400,455,000
Còn lại
347,944,614
HOÀNG ĐAN
6 giao dịch
Tổng quẹt
430,198,000
Lãi/Lỗ
-730,400
Sau phí khách
425,387,824
Thực chuyển
425,387,000
Còn lại
824
MINH TUẤN
3 giao dịch
Tổng quẹt
355,020,000
Lãi/Lỗ
-754,420
Sau phí khách
350,911,588
Thực chuyển
350,912,000
Còn lại
-412
TAI
1 giao dịch
Tổng quẹt
274,749,000
Lãi/Lỗ
0
Sau phí khách
271,397,062
Thực chuyển
271,397,000
Còn lại
62
CƯƠNG THỦY
3 giao dịch
Tổng quẹt
249,575,000
Lãi/Lỗ
0
Sau phí khách
246,530,185
Thực chuyển
58,853,000
Còn lại
187,677,185
TRUNG BẠN TOÀN
1 giao dịch
Tổng quẹt
199,980,000
Lãi/Lỗ
0
Sau phí khách
197,540,244
Thực chuyển
150,000,000
Còn lại
47,540,244
DŨNG TRUNG
2 giao dịch
Tổng quẹt
139,500,000
Lãi/Lỗ
0
Sau phí khách
137,798,100
Thực chuyển
0
Còn lại
137,798,100
THIỆN QUÂN
1 giao dịch
Tổng quẹt
100,000,000
Lãi/Lỗ
0
Sau phí khách
98,600,000
Thực chuyển
0
Còn lại
98,600,000
MINH ĐỨC
1 giao dịch
Tổng quẹt
21,201,000
Lãi/Lỗ
-0
Sau phí khách
20,942,348
Thực chuyển
0
Còn lại
20,942,348
TÙNG
1 giao dịch
Tổng quẹt
18,999,000
Lãi/Lỗ
0
Sau phí khách
18,767,212
Thực chuyển
18,767,000
Còn lại
212
Ngày Chủ POS Công ty Máy POS Số Lô Số tiền Tiền phí khách Thành tiền sau phí Phí trả Cty Sau phí Cty Thực chuyển Lãi/Lỗ Biểu phí khách % Phí Cty % Ghi chú
2026-09-16 THIỆN QUÂN CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 6 100,000,000 1,400,000 98,600,000 1,400,000 98,600,000 0 0 1.4% 1.4%
S
2026-09-16 THẮNG TRÀ CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 7 404,910,000 4,454,010 400,455,990 5,668,740 399,241,260 400,455,000 -1,214,730 1.1% 1.4% [+400,455,000 lúc 12:28]
S
2026-09-16 MINH TUẤN CÔNG TY NGUYÊN mbv kiều anh 7 206 2,660,000 32,452 2,627,548 29,792 2,630,208 0 2,660 1.22% 1.12%
S
2026-09-16 HOÀNG ĐAN TÀI mb hieu 3 6 69,200,000 761,200 68,438,800 899,600 68,300,400 93,131,000 -138,400 1.1% 1.3%
S
2026-09-16 HOÀNG ĐAN CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 5 133 24,998,000 304,976 24,693,024 304,976 24,693,024 0 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 HOÀNG ĐAN TÀI mb hieu 3 5 90,155,000 991,705 89,163,295 1,172,015 88,982,985 0 -180,310 1.1% 1.3%
S
2026-09-16 HOÀNG ĐAN CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 5 132 20,000,000 244,000 19,756,000 244,000 19,756,000 0 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 HOÀNG ĐAN TÀI mb hieu 3 4 205,845,000 2,264,295 203,580,705 2,675,985 203,169,015 312,500,000 -411,690 1.1% 1.3%
S
2026-09-16 TÙNG CÔNG TY THỤC ANH mbv manh 3 107 18,999,000 231,788 18,767,212 231,788 18,767,212 18,767,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH Mbv huy 9 57 50,497,000 616,063 49,880,937 616,063 49,880,937 139,050,000 -0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH ab duy 1 6 90,345,000 1,174,485 89,170,515 1,174,485 89,170,515 0 0 1.3% 1.3%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH Mbv huy 9 56 17,000,000 207,400 16,792,600 207,400 16,792,600 16,792,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TAI CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 7 38 274,749,000 3,351,938 271,397,062 3,351,938 271,397,062 271,397,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 CƯƠNG THỦY CÔNG TY THỤC ANH mbv son 3 72 44,580,000 543,876 44,036,124 543,876 44,036,124 0 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 CƯƠNG THỦY CÔNG TY THỤC ANH mbv son 3 73 15,000,000 183,000 14,817,000 183,000 14,817,000 58,853,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 CƯƠNG THỦY CÔNG TY THỤC ANH mbv son 3 74 189,995,000 2,317,939 187,677,061 2,317,939 187,677,061 0 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 HOÀNG ĐAN CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 5 134 20,000,000 244,000 19,756,000 244,000 19,756,000 19,756,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 THẮNG TRÀ CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 8 352,884,000 4,940,376 347,943,624 4,940,376 347,943,624 0 0 1.4% 1.4%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 9 703,281,000 7,736,091 695,544,909 9,845,934 693,435,066 600,000,000 -2,109,843 1.1% 1.4%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 10 35,100,000 491,400 34,608,600 491,400 34,608,600 130,152,000 0 1.4% 1.4%
S
2026-09-16 DŨNG TRUNG CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 6 145 109,500,000 1,335,900 108,164,100 1,335,900 108,164,100 0 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TRUNG BẠN TOÀN CÔNG TY THỤC ANH mbv phan 7 18 199,980,000 2,439,756 197,540,244 2,439,756 197,540,244 150,000,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 13 171,945,000 1,891,395 170,053,605 2,407,230 169,537,770 367,030,000 -515,835 1.1% 1.4% [-2,970,000 lúc 16:07]
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 14 49,200,000 688,800 48,511,200 688,800 48,511,200 0 0 1.4% 1.4%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH mbv dong 4 122 150,300,000 1,833,660 148,466,340 1,803,600 148,496,400 0 30,060 1.22% 1.2%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH Mbv huy 9 58 39,858,000 486,268 39,371,732 486,268 39,371,732 0 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TOÀN TIỆP CÔNG TY THỤC ANH Mbv huy 9 59 10,142,000 123,732 10,018,268 123,732 10,018,268 49,390,000 -0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 MINH ĐỨC CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 3 41 21,201,000 258,652 20,942,348 258,652 20,942,348 0 -0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 MINH TUẤN CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 15 252,360,000 2,775,960 249,584,040 3,533,040 248,826,960 249,584,000 -757,080 1.1% 1.4%
S
2026-09-16 MINH TUẤN CÔNG TY THỤC ANH ab duy 1 7 100,000,000 1,300,000 98,700,000 1,300,000 98,700,000 101,328,000 0 1.3% 1.3%
S
2026-09-16 TRUNG HP CÔNG TY THỤC ANH mbv dao 9 23 92,944,000 1,133,917 91,810,083 1,133,917 91,810,083 800,000,000 0 1.22% 1.22%
S
2026-09-16 TRUNG HP CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 12 536,710,000 5,903,810 530,806,190 7,513,940 529,196,060 0 -1,610,130 1.1% 1.4%
S
2026-09-16 TRUNG HP CÔNG TY THỤC ANH mb thanh 1 11 163,455,000 2,288,370 161,166,630 2,288,370 161,166,630 0 0 1.4% 1.4%
S
2026-09-16 DŨNG TRUNG CÔNG TY THỤC ANH mbv duc 6 146 30,000,000 366,000 29,634,000 366,000 29,634,000 0 0 1.22% 1.22%
S